thượng du
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Miền rừng núi, vùng cao: Chỉ khu vực địa lý có địa hình cao, thường là vùng núi hoặc trung du phía thượng nguồn của các con sông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khí hậu ở thượng du thường mát mẻ hơn so với đồng bằng.
- Người dân thượng du có nhiều nét văn hóa đặc sắc.
Các cách sử dụng nâng cao
"vùng thượng du": Cụm từ nhấn mạnh để chỉ khu vực này.
- Họ đi nghiên cứu về các loài thực vật ở vùng thượng du.
"các tỉnh thượng du": Dùng để chỉ các địa phương thuộc khu vực này.
- Chính sách phát triển kinh tế cho các tỉnh thượng du đang được quan tâm.
Biến thể và từ gần giống
- Thượng nguồn (danh từ): Phần đầu nguồn của một dòng sông, thường ở vùng núi cao.
- Miền núi (danh từ): Vùng đất có nhiều núi, nghĩa rộng hơn và thông dụng hơn "thượng du".
- Trung du (danh từ): Vùng đồi núi thấp, chuyển tiếp giữa miền núi và đồng bằng.
Từ đồng nghĩa
- Vùng cao: Chỉ chung các khu vực có địa hình cao.
- Miền ngược: Cách gọi cũ, ít dùng hiện nay, để chỉ vùng núi, đối lập với "miền xuôi".
Lưu ý về cách dùng
- Từ "thượng du" thường được dùng trong văn viết, các văn bản địa lý, lịch sử hoặc báo chí trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này thường đi kèm với tên một vùng cụ thể (ví dụ: , ).
- Miền rừng núi: Thượng du Bắc bộ.